DB-2887
.png)
- Mua
| Lọc theo: | Phase ⯆ | Length ⯆ | ID ⯆ | Film Thickness ⯆ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Áp dụng bộ lọc : |
|
|
|
|
||
| Mã sản phẩm | Mô tả | Phase | Length | ID | Film Thickness | Giá |
| 125-2814 | DB-2887 10m, 0.53mm, 3.00u | DB-2887 | 10 m | 0.53 mm | 3 um | VND |
| 125-2814E | 5inch cage, DB-2887 10m, 0.53mm, 3.00um | DB-2887 | 10 m | 0.53 mm | 3 um | VND |
| 125-2814LTM | DB-2887 10m, 0.53mm, 3.00um, LTM | DB-2887 | 10 m | 0.53 mm | 3 um | VND |
Mua



