Phthalates là một nhóm các hóa chất tổng hợp được tạo ra từ quá trình este hóa acid phthalic‚ chủ yếu được sử dụng làm chất hóa dẻo để cải thiện độ dẻo‚ độ bền và khả năng gia công của vật liệu polymer. Các chất phụ gia này được trộn lẫn trong nhiều loại nhựa khác nhau dùng để sản xuất các sản phẩm thiết yếu như vật liệu cách điện‚ ván sàn‚ vật liệu đóng gói‚ thiết bị y tế và đồ chơi trẻ em. Phthalates không có liên kết hóa học với nhựa‚ chúng chỉ được trộn lẫn về mặt vật lý vào nền polymer‚ do đó chúng rất dễ phát tán vào môi trường‚ thực phẩm và cơ thể con người. Điều này làm dấy lên lo ngại sâu sắc về khả năng phơi nhiễm Phthalates.

Để đối phó‚ nhiều quy định quốc tế đã được thiết lập để hạn chế hàm lượng phthalate trong các sản phẩm tiêu dùng. Trong Liên minh Châu Âu‚ chỉ thị Hạn chế các chất độc hại (RoHS) đã được sửa đổi vào năm 2015 (Chỉ thị 2015/863/EU) để bao gồm bốn loại phthalate thường được sử dụng—diisobutyl phthalate (DIBP)‚ dibutyl phthalate (DBP)‚ benzyl butyl phthalate (BBP) và bis(2-ethylhexyl) phthalate (DEHP)—trong thiết bị điện và điện tử. Bổ sung cho RoHS‚ quy định Đăng ký‚ Đánh giá‚ Cấp phép và Hạn chế Hóa chất (REACH) (EC số 1907/2006) thực thi các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn‚ điều chỉnh bốn chất này cùng với ba loại phthalate khác: di-n-octyl phthalate (DNOP)‚ diisononyl phthalate (DINP) và diisodecyl phthalate (DIDP)‚ đặc biệt là trong đồ chơi và các vật dụng chăm sóc trẻ em. Các hạn chế tương tự cũng tồn tại ở Hoa Kỳ‚ theo quy định tại 16 C.F.R. phần 1307 của Đạo luật Cải thiện An toàn Sản phẩm Tiêu dùng (CPSIA)‚ trong đó quy định giới hạn hàm lượng DEHP‚ DBP‚ BBP‚ DINP‚ DIBP‚ DNOP‚ dihexyl phthalate (DHXP) và dicyclohexyl phthalate (DCHP) trong các sản phẩm dành cho trẻ em. Tại Trung Quốc‚ tiêu chuẩn GB6675.1-2025‚ dự kiến thay thế GB 6675.1-2014 vào tháng 11 năm 2026‚ đã đưa ra các quy định về DEHP‚ DBP‚ BBP‚ DINP‚ DIDP‚ DNOP‚ DIBP‚ DHXP‚ DCHP và dipentyl (diamyl) phthalate (DDP). Những phát triển về quy định này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp phân tích mạnh mẽ như sắc ký khí/phổ khối lượng (GC/MS) để đảm bảo tuân thủ.
Do phthalate có thể di chuyển từ nhựa vào môi trường‚ việc sử dụng rộng rãi chúng trong các sản phẩm tiêu dùng polymer khác nhau làm dấy lên những lo ngại về mặt quy định. Bài viết này xem xét khả năng của máy sắc ký khí/khối phổ tứ cực ba lần Agilent 7000E hoạt động ở chế độ giám sát phản ứng đa động (dMRM) để định lượng 19 phthalate bằng khí mang helium và cột siêu giảm chảy Agilent J&W HP-5Q. Cột HP-5Q giúp giảm chảy máu‚ cải thiện chất lượng đường nền và tăng độ nhạy‚ trong khi dMRM giảm thiểu nhiễu liên quan đến silicon. Khả năng tách tuyệt vời đã đạt được đối với 17 phthalate‚ bao gồm cả bis(4-methylpentyl) ester (BMPP). Diisononyl phthalate (DINP) và diisodecyl phthalate (DIDP) yêu cầu cửa sổ thời gian lưu giữ cố định với tổng phổ để tích hợp nhất quán. Hiệu chuẩn trải rộng từ bốn đến năm bậc độ lớn và giới hạn phát hiện trung bình của thiết bị (IDL) đối với 17 phthalate riêng lẻ là 0‚16 ng/mL. Trong số chín sản phẩm tiêu dùng được thử nghiệm‚ 15 chất phthalate đã được phát hiện trong ít nhất một mẫu‚ chứng tỏ phương pháp này có tính ứng dụng rộng rãi. Phương pháp này cũng cho thấy cột HP-5Q có thể thay thế trực tiếp cho cột Agilent J&W HP-5ms.



